rooting reflex
Định nghĩa
- Danh từ: Phản xạ tìm kiếm – một loại phản xạ tự nhiên ở trẻ sơ sinh, bao gồm các chuyển động quay đầu và mút môi, được kích hoạt khi có tác động nhẹ nhàng lên má hoặc khóe miệng của trẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Phản xạ tìm kiếm giúp em bé tìm đến bầu vú mẹ để bú.)
- (Khi bạn vuốt nhẹ má em bé, phản xạ tìm kiếm khiến em bé quay đầu và há miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to assess the rooting reflex": đánh giá phản xạ tìm kiếm (thường dùng trong kiểm tra sức khỏe trẻ sơ sinh).
- Pediatricians often assess the rooting reflex to check neurological development. (Các bác sĩ nhi khoa thường đánh giá phản xạ tìm kiếm để kiểm tra sự phát triển thần kinh.)
- "the rooting reflex disappears": phản xạ tìm kiếm biến mất (khi trẻ lớn hơn, thường khoảng 4 tháng tuổi).
- The rooting reflex usually disappears around 3 to 4 months of age. (Phản xạ tìm kiếm thường biến mất vào khoảng 3 đến 4 tháng tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rooting (danh từ, tính từ): hành động tìm kiếm (liên quan đến phản xạ này).
- Rooting behavior is crucial for newborn survival. (Hành vi tìm kiếm là rất quan trọng cho sự sống còn của trẻ sơ sinh.)
- Reflex (danh từ): phản xạ (một phản ứng tự động của cơ thể).
- The rooting reflex is one of several primitive reflexes in infants. (Phản xạ tìm kiếm là một trong nhiều phản xạ nguyên thủy ở trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Phản xạ bú tìm: một cách gọi khác của phản xạ tìm kiếm, nhấn mạnh vào hành động bú.
- Phản xạ quay đầu: mô tả cụ thể chuyển động quay đầu của trẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rooting reflex".
Thành ngữ liên quan
- Tìm kiếm bản năng: một cách diễn đạt thông tục chỉ hành vi tìm kiếm tự nhiên, tương tự như phản xạ tìm kiếm.
- Trẻ sơ sinh có bản năng tìm kiếm vú mẹ, giống như rooting reflex.